Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
by myself
UK
/
b
aɪ
m
aɪ
ˈ
s
ɛ
l
f
/
US
/
b
aɪ
ˌ
m
aɪ
ˈ
s
ɛ
l
f
/
Nghĩa chính
1
Một mình, tự mình
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
all by myself
Hoàn toàn một mình
I can do it by myself
cụm từ
cụm từ
Tôi có thể làm được cái đó một mình
Xuất hiện ở từ khác
myself
kết hợp
tự làm, một mình
AI
1
Một mình
1
Một mình
1
Một mình