Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- anh ấy, ông ấyđại từA1The object form of he, used as a direct object after a verb such as see, love, or help.
- anh ấy, ông ấyđại từA1The object form of he, used after a preposition such as with, for, or about.
- anh ấy, ông ấyđại từA1The object form of he, used as an indirect object, often after give, send, or tell.
- anh ấy, chính là anh ấyđại từA1Used alone, for emphasis or to explain a noun, and sometimes after be to identify a known male.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- himDạng gốc (base form)
- himsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| as for him | Còn về phần anh ấy | |
| because of him | Vì anh ấy | |
| good for him | Mừng cho anh ấy | |
| like him | Giống như anh ấy | |
| thanks to him | Nhờ có anh ấy | |
| that's him | Chính là anh ấy | |
| about him | Về anh ấy | |
| between him and someone | Giữa anh ấy và một người khác |
5 nghĩa khác
Đại từ (pronoun) 4
Danh từ (noun) 1
Anh ấy
- Anh ấy, ông ấy, hắnAs a grammatical subject or object when joined with a conjunction.
- Anh ấy, ông ấy, hắnWith nominative effect: he, especially as a predicate after be, or following a preposition.
Ví dụ
- ‘ . .’‘Anh ấy có cài nút ở ngực. Tôi thấy anh ấy đặt nó ở đó.”
- ; .Nàng không có tâm trạng trò chuyện với ai ngoài chàng; nhưng đối với chàng, nàng hầu như chẳng đủ can đảm để mở lời.
- ?Bạn nợ anh ta cái gì?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Anh ấy
Họ từ (word family)
cùng gốc him- himnessTrạng thái hoặc chất lượng của một người đàn ông cụ thểdanh từ
- himpathySự thông cảm không thích hợp dành cho nam giới hoặc trẻ em trai, đặc biệt là những người phạm tội vi phạm tình dụcdanh từ
- shimMiếng nêmdanh từ, động từ
- himboNgười đàn ông hấp dẫn về thể chất nhưng lại thiếu trí thông minh; nam tương đương với một bimbodanh từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạihim
- từ tiếng Anh cổhim
- từ tiếng German nguyên thủy*himmai“to this, to this one”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- hedễ nhầm'Him' đóng vai trò là tân ngữ (đứng sau động từ hoặc giới từ), còn 'he' luôn làm chủ ngữ.
- hertrái nghĩa, dễ nhầmDạng tân ngữ cho người hoặc động vật đực.
- himselfdễ nhầm'Him' là đại từ tân ngữ thông thường chỉ người khác, còn 'himself' chỉ hành động hướng về chính chủ ngữ.
- hisdễ nhầmĐại từ tân ngữ, đứng sau động từ hoặc giới từ (ví dụ: I saw him), không dùng để chỉ sự sở hữu.
- élTiếng Tây Ban Nhatương đương
- loTiếng Tây Ban Nhatương đương