Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
himness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc chất lượng của một người đàn ông cụ thể
danh từ
không đếm được
(uncountable)
the state or quality of being a specified male person
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
youness
itness
meness
herness
themness
usness
Nguồn gốc
(etymology)
him
+
-ness
AI
1
Trạng thái hoặc chất lượng của một người đàn ông cụ thể
1
Trạng thái hoặc chất lượng của một người đàn ông cụ thể
1
Trạng thái hoặc chất lượng của một người đàn ông cụ thể