Dịch

youness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc phẩm chất của chính bạndanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being yourself.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. younessDạng gốc (base form)
  2. younessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • . “ . , . , ( , ) non-youness […]

AI