él
A1giống đực (masculine)đại từ (pronoun)
Hay gặp/ˈel/nguồn
Nghĩa chính
- anh ấy, ông ấy, cậu ấyđại từA1used as the subject or after a preposition to refer to a man, boy, or male person already mentioned
- nó, đóđại từA2used after a preposition to refer to a masculine thing or animal already mentioned
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| él también | Anh ấy cũng vậy | |
| con él | Chưa có nghĩa | |
| él mismo | Chưa có nghĩa | |
| en él | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ấy đã làm việc tất cả các ngày trừ Chủ nhật.
- .Anh ấy thích quần vợt hơn bóng rổ.
- .Bố tôi luôn tự tay nướng bánh mì cho chúng tôi.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh