el
A1mạo từ (article)
Hay gặp/el/nguồn
Nghĩa chính
- cái, con, ngườimạo từA1Masculine singular definite article, used to refer to a specific, known person, thing, or concept.
- cái, conmạo từA1Feminine singular definite article, used instead of 'la' before nouns starting with a stressed /a/ or /ha/.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| el uno al otro | Lẫn nhau | |
| en el acto | Ngay lập tức | |
| en el fondo | Về bản chất | |
| por el contrario | Ngược lại | |
| por el momentotrạng từ | trạng từ | Hiện tại, lúc này, tạm thời |
| todo el mundo | Mọi người | |
| d'eltừ viết tắt | từ viết tắt | Cách viết cũ của del |
| el qué | Cái gì? cái gì cơ? Gì? (dùng cho câu hỏi echo) |
Ví dụ
- .Hòa bình thiếu công lý chỉ là thỏa thuận ngừng bắn.
- .Nghiên cứu về ngành sá sùng rất hấp dẫn.
- .Nữ hoàng cai trị vương quốc thay cho nhà vua.
Xuất hiện ở từ khác
- onTiếng Anhtương đương
- theTiếng Anhtương đương
- éldễ nhầmMạo từ xác định giống đực số ít (ví dụ: 'el libro'), không có dấu trọng âm.
- ladễ nhầmMạo từ xác định giống đực số ít, dễ bị nhầm lẫn nếu không nắm rõ giống của danh từ đi kèm.
- lodễ nhầmMạo từ xác định giống đực dùng trước danh từ, còn 'lo' là mạo từ trung tính không bao giờ đứng trước danh từ.