Dịch

它

HSK2
Hay gặp
tā

Nghĩa chính

  1. nóđại từPronoun used to refer to things, objects, or animals.

Chữ và bộ thủ (character, radical)

它
tā
Bộ: 宀 · miên (mái nhà)5 nét
it; other

Cụm từ (phrase)

它们Chúng, chúng nó
它的Của nó
其它(tính từ) khác
管它Kệ hoặc không bận tâm đến nó
它们自己Chính chúng
其它问题Vấn đề khác
其它行星Hành tinh khác
其它方面Khía cạnh khác

Ví dụ

  • 。Ăn đi.
  • 。Ăn đi.
  • ?Cái này là gì?

AI