Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
它
HSK2
Hay gặp
tā
Nghĩa chính
1
nó
đại từ
Pronoun used to refer to things, objects, or animals.
Chữ và bộ thủ
(character, radical)
它
tā
Bộ: 宀 · miên (mái nhà)
5 nét
it; other
▶ Viết lại
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
它们
Chúng, chúng nó
它的
Của nó
其它
(tính từ) khác
管它
Kệ hoặc không bận tâm đến nó
它们自己
Chính chúng
其它问题
Vấn đề khác
其它行星
Hành tinh khác
其它方面
Khía cạnh khác
Xem thêm 2 cụm từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
le
Cho nó
él
giống đực
Nó
ella
Nó
Tiếng Anh
it
Nó, điều đó, cái đó
It
Cái Ấy, bản năng vô thức
Ví dụ
吃
掉
它
。
Ăn đi.
把
它
吃
掉
。
Ăn đi.
它
是
什么
?
Cái này là gì?
Xem thêm 2 ví dụ
Xuất hiện ở từ khác
its
Tiếng Anh
tương đương
la
Tiếng Tây Ban Nha
tương đương
lo
Tiếng Tây Ban Nha
tương đương
su
Tiếng Tây Ban Nha
tương đương
之
dễ nhầm, đồng nghĩa
Đại từ hiện đại cho vật hoặc sự việc, không mang sắc thái văn học như 之.
他
dễ nhầm
Đại từ chỉ sự vật hoặc con vật (nó), phát âm giống hệt '他'.
Xem thêm 1 từ
AI
1
nó
1
nó
1
nó