ella
A1đại từ (pronoun)
Hay gặp/ˈea/nguồn
Nghĩa chính
- cô ấy, chị ấy, bà ấyđại từA1Used as the subject or after a preposition to refer to a female person.
- nóđại từA2Used to refer to a feminine noun (thing or animal) previously mentioned, usually after a preposition.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| con ella | Với cô ấy | |
| ella misma | Chính cô ấy | |
| en ella | Trên đó / trong đó |
Ví dụ
- .Cô ấy ghét việc trở thành tâm điểm của sự chú ý.
- .Cô ấy không phải là người duy nhất lo lắng cho Sara.
- . .Cô ấy là giáo viên dạy tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Tôi là học sinh của cô ấy.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung