Dịch

himbo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông hấp dẫn về thể chất nhưng lại thiếu trí thông minh; nam tương đương với một bimbodanh từA physically attractive man who lacks intelligence; the male equivalent of a bimbo.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. himboDạng gốc (base form)
  2. himbosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ‘’ .. []
  • […] , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI