Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Người Scotlanddanh từA Scotsman.
- Người cưỡi ngựa đuadanh từA jockey.
- Đồ bảo hộ bộ phận sinh dụcdanh từAn athletic supporter worn by men to support the genitals especially during sports.
- Thủ dâmđộng từTo masturbate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jockDạng gốc (base form)
- jocksSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)shock jockNgười dẫn chương trình trò chuyện có chủ ý xúc phạm hoặc khiêu khíchjock rotĐồng nghĩa với jock itchjock itchNhiễm nấm, nấm da, ở vùng háng, thường do nấm Trichophyton rubrum, nhưng cũng do nấm Candida albicans, Trichophyton interdigitale, Epidermophyton floccosum và các loại kháctalk jockĐồng nghĩa với talk jockeyrock jockTay chơi xóc đĩa chơi nhạc rockradio jockTay đua đài phát thanh
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Động từ (verb) 2
Vận động viên nam trẻ
- A young male athlete, typically tall and aged 16–23.
Họ từ (word family)
cùng gốc jockVí dụ
- " ?" "." ", , ? ."Anh từng nghe về ông ấy chưa? Chưa. Sao vậy, chàng trai trẻ, anh sống ở đâu thế? Sir John Ballinger là tay đua ngựa quý tộc cừ khôi nhất vùng phía bắc.
- ' , .Vì tất cả những gì các vận động viên nghĩ đến là thể thao, còn tất cả những gì chúng tôi nghĩ đến là tình dục.
- - .Con sâu tai làm Jock hoảng sợ - anh ấy sợ côn trùng.