Dịch

jock

B2danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈd͡ʒɒk/US/ˈd͡ʒɑk/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 9 nghĩa
  1. Người Scotlanddanh từA Scotsman.
  2. Người cưỡi ngựa đuadanh từA jockey.
  3. Đồ bảo hộ bộ phận sinh dụcdanh từAn athletic supporter worn by men to support the genitals especially during sports.
  4. Thủ dâmđộng từTo masturbate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jockDạng gốc (base form)
  2. jocksSố nhiều (plural)

9 nghĩa khác

Danh từ (noun) 7
Động từ (verb) 2
Vận động viên nam trẻ
  1. A young male athlete, typically tall and aged 16–23.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • " ?" "." ", , ? ."Anh từng nghe về ông ấy chưa? Chưa. Sao vậy, chàng trai trẻ, anh sống ở đâu thế? Sir John Ballinger là tay đua ngựa quý tộc cừ khôi nhất vùng phía bắc.
  • ' , .Vì tất cả những gì các vận động viên nghĩ đến là thể thao, còn tất cả những gì chúng tôi nghĩ đến là tình dục.
  • - .Con sâu tai làm Jock hoảng sợ - anh ấy sợ côn trùng.

AI