Dịch

jerk off

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Cú giật ngã bằng dây cápdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A stunt in which the performer is suddenly pulled off a horse, etc. by means of a cable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jerk offDạng gốc (base form)
  2. jerk offsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

jerk one offđộng từĐồng nghĩa với rub one off

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 5
Hành vi thủ dâm
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of masturbation.

Ví dụ

  • industry's , , , jerk-offs.
  • .
  • .

AI