Nghĩa chính
Thêm 20 nghĩa- Tungdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A throw, a lob, of a ball etc., with an initial upward direction, particularly with a lack of care.
- Sự lật đồng xudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The coin toss before a cricket match in order to decide who bats first, or before a football match in order to decide the direction of play.
- Cử động đầu kiêu ngạodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A haughty throwing up of the head.
- Ném lên, tung lênđộng từTo throw with an initial upward direction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- toss sth + adv./prep.quẳng cái gì + adv./prep.I tossed the book aside and got up.Tôi quẳng cuốn sách sang một bên rồi đứng dậy.
- toss sth to sbquăng cái gì cho aiHe tossed the ball to Anna.Anh ấy quăng quả bóng cho Anna.
- toss sb sthquăng cho ai cái gìHe tossed Anna the ball.Anh ấy quăng cho Anna quả bóng.
- toss sthtung cái gìLet's toss a coin.Hãy tung đồng xu đi.
- toss (sb) for sthtung đồng xu với ai để phân định cái gìThere's only one ticket left—I'll toss you for it.Chỉ còn một tấm vé thôi—tôi sẽ tung đồng xu với bạn để quyết định.
- toss up (for sth)tung đồng xu (để phân định cái gì)We tossed up to see who went first.Chúng tôi đã tung đồng xu để xem ai đi trước.
Cụm động từ (phrasal verb)
- tossupĐưa ra quyết định dựa trên cơ hội, ví dụ bằng cách tung đồng xu hoặc tung xúc xắc
- tossinThêm (cái gì đó) như một phần thưởng
- tossoffUống hết nhanh chóng
- tossoutVứt đi; thoát khỏi; vứt bỏ (thứ gì đó, đặc biệt là thực phẩm đã hỏng)
- tossawayNém đi, vứt đi
- tossdownLàm cho vật gì đó bị giữ rơi xuống đất
- tossaroundĐưa ra gợi ý
- tossin withTham gia hoặc liên minh với (ai đó)
20 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 14
Mối quan tâm
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)thường ở câu phủ định (usually negative)Concern or consideration.
Xuất hiện ở từ khác
- castđồng nghĩanghĩa nhẹ hơn, thường cho vật nhẹ
Họ từ (word family)
cùng gốc tossNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitossen“to buffet about, agitate, toss; to sift or winnow”
Ví dụ
- .Tôi chẳng quan tâm đến cô ấy chút nào.
- " , ," .‘Cả khu phố chúng tôi đang xôn xao cả lên,’ bà Pottle nói.
- !Ném nó qua đây!