chingada
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃinˈɡada/
Nghĩa chính
- Gái điếmdanh từhooker, whore
- Quăng, chết tiệt, bay chết tiệt (dùng trong cụm từ "[no] importar una chingada")danh từtoss, shit, flying fuck (used in the phrase "[no] importar una chingada")
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chingadaDạng gốc (base form)
- chingadasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a la chingadacụm từ | cụm từ | Vặn cái này; xuống địa ngục với |
| de la chingadatính từ | tính từ | Tồi tệ, khủng khiếp |
| hijo de la chingadadanh từ | danh từ | Đồ khốn nạn |
| hija de la chingada | Chưa có nghĩa | |
| hija de una chingada | Chưa có nghĩa | |
| hijo de una chingada | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc chingadaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- []