Dịch

chingada

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃinˈɡada/

Nghĩa chính

  1. Gái điếmdanh từhooker, whore
  2. Quăng, chết tiệt, bay chết tiệt (dùng trong cụm từ "[no] importar una chingada")danh từtoss, shit, flying fuck (used in the phrase "[no] importar una chingada")

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chingadaDạng gốc (base form)
  2. chingadasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a la chingadacụm từVặn cái này; xuống địa ngục với
de la chingadatính từTồi tệ, khủng khiếp
hijo de la chingadadanh từĐồ khốn nạn
hija de la chingadaChưa có nghĩa
hija de una chingadaChưa có nghĩa
hijo de una chingadaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • []

AI