hijo de la chingada
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌixo de la t͡ʃinˈɡada/
Nghĩa chính
- Đồ khốn nạndanh từmotherfucker
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hijo de la chingadaDạng gốc (base form)
- hijos de la chingadaSố nhiều (plural)
- hijas de la chingadaGiống cái số nhiều (feminine plural)
- hija de la chingadaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- hijo de putađồng nghĩaCụm xúc phạm tương đương khi dùng độc lập.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , , , , : : ...
- — — —. , — , .