hijo de puta
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)thán từ (interjection)
Hay gặp/ˌixo de ˈputa/nguồn
Nghĩa chính
- đồ khốn, kẻ khốndanh từB2A offensive term for a person or thing considered despicable.
- đồ khốn, mẹ kiếp.B2A vulgar interjection used as a strong insult.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hijo de putaDạng gốc (base form)
- hijos de putaSố nhiều (plural)
- hijas de putaGiống cái số nhiều (feminine plural)
- hija de putaGiống cái (feminine)
- ¡hijo de puta!Dạng gốc (base form)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ser un hijo de puta | Là một kẻ khốn nạn |
Xuất hiện ở từ khác
- putakết hợpthằng khốn nạn, đồ chó đẻ
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- .Cái máy tính tôi mua đúng là của nợ.
- , .Cút xéo đi, đồ khốn.
- ... ¡ !Tôi từng có một ông sếp tên là Germán... Đúng là một thằng khốn!