Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Địt con mẹ màythán từExpressing dismay, discontent, or surprise.
- Thằng khốn, đồ khốn nạn, kẻ đê tiệndanh từAn extremely contemptible, vicious or mean person.
- Thằng cha, gã, thằngdanh từAny person, often but not always with the connotation that the person is disliked or is threatening.
- Cực hình, trải nghiệm dữ dội, thứ kinh khủngdanh từAn extremely intense experience, often but not always negative.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- motherfuckerDạng gốc (base form)
- motherfuckersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| like a motherfucker | Cực kỳ dữ dội | |
| as a motherfuckertrạng từ | trạng từ | Rất, cực kỳ, ở một mức độ lớn |
| Adios Motherfuckerdanh từ | danh từ | Biến thể đồ uống hỗn hợp của trà đá Long Island |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Mức độ tột cùng
- Mức độ tột cùng, mức cực độTo an extreme degree.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thằng khốn
Họ từ (word family)
cùng gốc motherfuckerVí dụ
- !Chúng nó chạy nhanh kinh hồn!
- ?Thằng nào trong số mấy thằng đó?
- .Chiến tranh là một thứ kinh hoàng.