conchatumadre
giống đực/cáidanh từ (noun)thán từ (interjection)
/ˌkont͡ʃatuˈmadɾe/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Mẹ kiếp, đồ khốn nạndanh từmotherfucker, son of a bitch
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conchatumadreDạng gốc (base form)
- conchatumadresSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Thán từ (interjection) 1
Mẹ kiếp
- Mẹ kiếp, đồ khốn nạnmotherfucker, son of a bitch
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ , ?