Dịch

brotherfucker

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mẹ kiếp (thuật ngữ chung của lạm dụng)danh từMotherfucker (generic term of abuse).
  2. Người có quan hệ tình dục loạn luân với anh trai của họdanh từOne who engages in incestuous sex with their brother.
  3. Người đàn ông đồng tínhdanh từA homosexual man.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brotherfuckerDạng gốc (base form)
  2. brotherfuckersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • !
  • , twelve-year , , […]

Họ từ (word family)

cùng gốc brotherfucker

AI