motherfucking
C2trạng từ (adverb)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cực kỳ, cực độtrạng từkhông so sánh (not comparable)To an extreme degree.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -motherfucking-trung tố | trung tố | Bộ tăng cường |
| Jesus motherfucking Christ | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Chết tiệt
- không so sánh (not comparable)Chết tiệt, chó máAn intensifier, used in the same contexts as fucking, but more intense.
Họ từ (word family)
cùng gốc motherfuckingNguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ motherfucker
Ví dụ
- .Hắn là một tên đểu giả chết tiệt.
- !Tao đã quá ngán ngẩm với lũ rắn chết tiệt trên chuyến bay chết tiệt này rồi!