chingadazo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃinɡaˈdaso/
Nghĩa chính
- Một cú đánh hoặc đòn mạnh; đập mạnh; đòn; đánh đậpdanh từa sharp blow or strike; thump; thwack; whack; bash
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chingadazoDạng gốc (base form)
- chingadazosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .