Dịch

chingadazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃinɡaˈdaso/

Nghĩa chính

  1. Một cú đánh hoặc đòn mạnh; đập mạnh; đòn; đánh đậpdanh từa sharp blow or strike; thump; thwack; whack; bash

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chingadazoDạng gốc (base form)
  2. chingadazosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI