Dịch

a la chingada

cụm từ (phrase)
/a la t͡ʃinˈɡada/

Nghĩa chính

  1. Vặn cái này; xuống địa ngục vớicụm từscrew this; to hell with...

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI