Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a la chingada
cụm từ
(phrase)
/a la t͡ʃinˈɡada/
Nghĩa chính
1
Vặn cái này; xuống địa ngục với
cụm từ
screw this; to hell with...
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
a la mierda
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
screw this
Phiên bản ít xúc phạm hơn của trò này
AI
1
Vặn cái này
1
Vặn cái này
1
Vặn cái này