Dịch

a la mierda

cụm từ (phrase)thán từ (interjection)
/a la ˈmjeɾda/

Nghĩa chính

  1. Chết tiệt, mặc xác, đồ quỷ tha ma bắtcụm từscrew this; to hell with...
  2. Chết tiệt, quỷ tha ma bắt, mẹ kiếpthán từwhat the fuck; what the hell...

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

vete a la mierdacụm từChết tiệt, đi chết tiệt, đi xuống địa ngục
irse a la mierdaĐi chết đi, hỏng bét
mandar a la mierdaĐuổi đi, tống cổ
mandar a la mierda a alguienBảo ai xéo đi, tống cổ ai đi

AI