a la mierda
cụm từ (phrase)thán từ (interjection)
/a la ˈmjeɾda/
Nghĩa chính
- Chết tiệt, mặc xác, đồ quỷ tha ma bắtcụm từscrew this; to hell with...
- Chết tiệt, quỷ tha ma bắt, mẹ kiếpthán từwhat the fuck; what the hell...
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vete a la mierdacụm từ | cụm từ | Chết tiệt, đi chết tiệt, đi xuống địa ngục |
| irse a la mierda | Đi chết đi, hỏng bét | |
| mandar a la mierda | Đuổi đi, tống cổ | |
| mandar a la mierda a alguien | Bảo ai xéo đi, tống cổ ai đi |