al carajo
thán từ (interjection)
/al kaˈɾaxo/
Nghĩa chính
- Chết tiệtthán từfuck it
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| irse al carajo | Đi tong, xuống cống | |
| mandar a alguien al carajo | Đuổi cổ ai đi |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| irse al carajo | Đi tong, xuống cống | |
| mandar a alguien al carajo | Đuổi cổ ai đi |