Nghĩa chính
- Biểu hiện của sự thờ ơ hoặc thờ ơ lớnthán từAn expression of great indifference or nonchalance.
- Biểu hiện của sự thất vọngthán từAn expression of frustration.
- Biểu hiện của sự tức giận hoặc sa thải; quên nó đithán từAn expression of anger or dismissal; forget it.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , " , ."
- , .
- , .