Dịch

鸡

雞
HSK2
Hay gặp
jī

Nghĩa chính

  1. Gia cầmfowl
  2. Gà, con gàchicken
  3. Gái bán dâm, gái điếm(slang) prostitute

Lượng từ (measure word)只

Chữ và bộ thủ (character, radical)

鸡
jī
Bộ: 鳥 · điểu (chim)7 nét
chicken

Cụm từ (phrase)

公鸡Gà trống
小鸡Gà con
母鸡Gà mái
烤鸡Gà nướng
鸡肉Thịt gà
鸡蛋Trứng gà
鸡毛蒜皮Lông gà vỏ tỏi
杀鸡儆猴Giết gà dọa khỉ

Ví dụ

  • 。Gà này nấu chưa chín.
  • !Tôi có cặc to!

AI