gallina
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡaˈʝina/nguồn
Nghĩa chính
- Gà máidanh từhen
- Kẻ hèn nhát, kẻ nhát gandanh từchicken (coward)
- Cổ động viên câu lạc bộ Atlético River Platedanh từClub Atlético River Plate fan
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gallina de carne | Gà thịt | |
| gallina de corral | Gà thả vườn | |
| gallina de granja | Gà trang trại | |
| gallina de pelea | Gà chọi | |
| gallina ponedora | Gà đẻ | |
| gallina ciegadanh từ | danh từ | Trò bịp bợm của người mù |
| ají de gallina | Một món ăn Peru bao gồm thịt gà sốt kem cay | |
| gallina de mardanh từ | danh từ | Gurnard quy mô lớn (Lepidotrigla cavillon) |
Ví dụ
- .Cái lạnh này làm tôi rùng mình.
- .Chỉ mình tôi mới rùng mình.
- ¿ ?Con gà mái này đẻ bao nhiêu trứng mỗi tuần?
Họ từ (word family)
cùng gốc gallinaTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh