Dịch

gallina

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡaˈʝina/nguồn

Nghĩa chính

  1. Gà máidanh từhen
  2. Kẻ hèn nhát, kẻ nhát gandanh từchicken (coward)
  3. Cổ động viên câu lạc bộ Atlético River Platedanh từClub Atlético River Plate fan

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gallinaDạng gốc (base form)
  2. gallinasSố nhiều (plural)
  3. gallinitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. gallosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. galloGiống đực (masculine)

Cụm từ (phrase)

gallina de carneGà thịt
gallina de corralGà thả vườn
gallina de granjaGà trang trại
gallina de peleaGà chọi
gallina ponedoraGà đẻ
gallina ciegadanh từTrò bịp bợm của người mù
ají de gallinaMột món ăn Peru bao gồm thịt gà sốt kem cay
gallina de mardanh từGurnard quy mô lớn (Lepidotrigla cavillon)

Ví dụ

  • .Cái lạnh này làm tôi rùng mình.
  • .Chỉ mình tôi mới rùng mình.
  • ¿ ?Con gà mái này đẻ bao nhiêu trứng mỗi tuần?

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Kẻ hèn nhát

Họ từ (word family)

cùng gốc gallina

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI