cobarde
B1tính từ (adjective)danh từ (noun)
/koˈbaɾde/nguồn
Nghĩa chính
- Hèn nhát, nhát gantính từcowardly, craven, gutless, spineless, dastardly
- Nhát gan, nhút nháttính từyellow (easily frightened)
- Kẻ hèn nhát, kẻ nhát gandanh từcoward, chicken, wimp, poltroon
- Kẻ yếu đuối, kẻ nhu nhượcdanh từweakling, wuss
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cobardeDạng gốc (base form)
- cobardesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| llamar cobarde a alguien | Gọi ai là hèn nhát |
Ví dụ
- ¿ ?Các bạn còn nhớ đã gọi tôi là kẻ hèn nhát không?
- Donald Trump .Donald Trump làm họ có danh tiếng xấu trong mắt kẻ hèn nhát.
- .Kẻ hèn nhát không bao giờ có được cô gái.
Xuất hiện ở từ khác
- 鬼Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc cobardeNgôn ngữ khác
Tiếng Trung