鬼
HSK5
Hay gặpHán-Việt: quỷ
guǐ
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- ma, quỷdanh từA disembodied spirit or ghost; in some traditions, an evil spirit.
- kẻ nhát, kẻ mắc nghiện, kẻ xấudanh từA suffix forming nouns for someone with a vice, bad habit, or addiction, as in 胆小鬼 (coward).
Chữ và bộ thủ (character, radical)
鬼
guǐquỷ
Bộ: 鬼 · quỷ (ma quỷ)9 nét
ghost; spirit of dead; devil; Kangxi radical 194; 23rd lunar mansion, determinative star θ CancriCụm từ (phrase)
2 nghĩa khác
Nghĩa 2
Ranh mãnh
- Ranh mãnh, quỷ quyệt, khôn lỏisly; crafty; resourceful (variant of 詭|诡[gui3])
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh
Ví dụ
- ?Bạn có phải là ma cà rồng không?
- 。Ma cà rồng uống máu.
- 。Mày chỉ là một thằng hèn.
Xuất hiện ở từ khác
- 神dễ nhầmma, quỷ; mang nghĩa tiêu cực so với 神 (thần).