Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tumbón
tính từ
(adjective)
/tumˈbon/
Nghĩa chính
1
Ranh mãnh
tính từ
sly
2
Lười
tính từ
lazy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tumbón
Dạng gốc
(base form)
tumb
onas
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
tumb
ones
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
tumb
ona
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
鬼
guǐ
Ranh mãnh, quỷ quyệt, khôn lỏi
Tiếng Anh
lazy
Lười nhác
sly
Ranh mãnh, quỷ quyệt
AI
1
Ranh mãnh
2
Lười
1
Ranh mãnh
2
Lười
1
Ranh mãnh
2
Lười