Dịch

tumbón

tính từ (adjective)
/tumˈbon/

Nghĩa chính

  1. Ranh mãnhtính từsly
  2. Lườitính từlazy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tumbónDạng gốc (base form)
  2. tumbonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tumbonesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. tumbonaGiống cái (feminine)

AI