maco
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈmako/
Nghĩa chính
- Nhà tùdanh từprison
- Một con cóc hoặc ếchdanh từa toad or frog
- Ranh mãnh, xảo quyệttính từsly, cunning
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh