Dịch

maco

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈmako/

Nghĩa chính

  1. Nhà tùdanh từprison
  2. Một con cóc hoặc ếchdanh từa toad or frog
  3. Ranh mãnh, xảo quyệttính từsly, cunning

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. macoDạng gốc (base form)
  2. macasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. macosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. macaGiống cái (feminine)

AI