pícaro
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈpikaɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Thiếu danh dựtính từlacking honor
- Độc hạitính từmalicious
- Xảo quyệttính từcunning
- Kẻ lừa đảodanh từrogue
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pícaro de cocina | Người hầu bếp |