Dịch

pícaro

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈpikaɾo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thiếu danh dựtính từlacking honor
  2. Độc hạitính từmalicious
  3. Xảo quyệttính từcunning
  4. Kẻ lừa đảodanh từrogue

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pícaroDạng gốc (base form)
  2. picarilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  3. pícarasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. pícarosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. pícaraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

pícaro de cocinaNgười hầu bếp

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Độc hại
Xảo quyệt
Kẻ lừa đảo

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI