pillo
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈpiʝo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ranh mãnh, khôn lỏi, lanh lợitính từclever
- Táo tợn, xấc xược, hỗn láotính từcheeky, impudent
- Kẻ ranh mãnh, tên vô lại, kẻ lừa đảodanh từcheeky or naughty person, crook or thief; scoundrel
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại chỉ định của pillarđộng từfirst-person singular present indicative of pillar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aquí te pillo, aquí te mato | Đánh nó và bỏ nó; ôi, bam, cảm ơn bà |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Đê tiện
- Đê tiện, xấu tính, ác độcmean, nasty
Ví dụ
- , .Con mèo săn chuột, con kẻ lừa đảo trở thành kẻ nghịch ngợm.
- .Cửa hàng đó không bắt tôi gần.
- , .Khi bạn bắt tôi bất ngờ, bạn đặt tôi vào tình huống khó.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)