astuto
B1tính từ (adjective)
/asˈtuto/nguồn
Nghĩa chính
- Ranh mãnh, xảo quyệt, ma mãnhtính từcunning, crafty, sly, wily, slick, foxy, artful
- Khôn ngoan, sắc sảo, thông minhtính từastute, shrewd, smart, clever, canny
- Lén lút, quỷ quyệttính từsneaky
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc astutoTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- , ¿?Bạn nghĩ mình xảo quyệt hơn tôi, phải không?
- .Mang ô là một quyết định khôn ngoan.
- .Ngay cả những đứa trẻ xảo quyệt cũng không hiểu điều đó.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- inteligentedễ nhầm, đồng nghĩaThường mang nghĩa khôn ranh, có tính toán hơn là thông minh hay khéo léo.
- vivođồng nghĩaKhôn ngoan, mưu mẹo hơn.