Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
astutamente
C2
trạng từ
(adverb)
/asˌtutaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách khôn ngoan, khôn ngoan
trạng từ
astutely, shrewdly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
astutely
Tinh ranh, láu lỉnh
AI
1
Một cách khôn ngoan
1
Một cách khôn ngoan
1
Một cách khôn ngoan