inteligente
A1tính từ (adjective)
Hay gặp/inteliˈxente/nguồn
Nghĩa chính
- thông minh, nhanh trítính từA1Able to learn, understand, and solve problems well.
- khôn khéo, sáng dạtính từA2Clever, especially at finding a good idea or solution.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inteligenteDạng gốc (base form)
- inteligentísimoSo sánh nhất (superlative)
- inteligentesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| edificio inteligente | Tòa nhà thông minh | |
| muy inteligente | Rất thông minh | |
| persona inteligente | Người thông minh | |
| idea inteligente | Ý tưởng hay | |
| respuesta inteligente | Câu trả lời khéo léo | |
| ser inteligente | Thông minh | |
| bomba inteligentedanh từ | danh từ | Bom dẫn đường, bom thông minh |
| reloj inteligentedanh từ | danh từ | Đồng hồ thông minh |
Ví dụ
- .Cô ấy vừa thông minh vừa ưa nhìn.
- .María là đứa bé thông minh nhất mà tôi từng biết.
- , .Nó là một cậu bé rất thông minh, nhưng lại kém nhanh nhạy.
Họ từ (word family)
cùng gốc inteligenteXuất hiện ở từ khác
- inteligenciadễ nhầmtính từ, nghĩa ‘thông minh’, không phải danh từ ‘trí tuệ’
- listođồng nghĩatương đồng, nhưng thường dùng cho trí tuệ chung