Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
idea inteligente
Nghĩa chính
1
Ý tưởng hay
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
great idea
Ý tưởng hay, ý tưởng tuyệt vời
Ví dụ
Esa
fue
una
idea
inteligente
para
resolver
el
problema
.
Đó là một ý tưởng hay để giải quyết vấn đề.
Xuất hiện ở từ khác
inteligente
kết hợp
ý tưởng hay
AI
1
Ý tưởng hay
1
Ý tưởng hay
1
Ý tưởng hay