Dịch

great idea

danh từ (noun)
UK/ˈɡɹɛjt aɪˈdɪə/US/ˈɡɹɛt aɪˈdi.ə/

Nghĩa chính

  1. Ý tưởng hay, ý tưởng tuyệt vờidanh từan excellent suggestion or plan

Cụm từ (phrase)

a great ideaMột ý tưởng tuyệt vời

Ví dụ

  • .Đó là một ý tưởng hay để cải thiện doanh số.

AI