Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
great idea
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ɹɛ
j
t
aɪ
ˈ
d
ɪə
/
US
/ˈ
ɡ
ɹɛ
t
aɪ
ˈ
d
i
.
ə
/
Nghĩa chính
1
Ý tưởng hay, ý tưởng tuyệt vời
danh từ
an excellent suggestion or plan
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
a great idea
Một ý tưởng tuyệt vời
Ví dụ
That's
a
great
idea
for
improving
sales
.
Đó là một ý tưởng hay để cải thiện doanh số.
AI
1
Ý tưởng hay
1
Ý tưởng hay
1
Ý tưởng hay