Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inteligentemente
C1
trạng từ
(adverb)
/inteliˌxenteˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách thông minh
trạng từ
intelligently
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
inteligencia
inteligente
inteligibilidad
inteligible
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
intelligently
Sáng dạ, thông minh
AI
1
Một cách thông minh
1
Một cách thông minh
1
Một cách thông minh