Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inteligibilidad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/intelixibiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự dễ hiểu
danh từ
intelligibility
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inteligibilidad
Dạng gốc
(base form)
inteligibilidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
明白
míng bai
Rõ ràng, minh bạch, dễ hiểu
平易近人
píng yì jìn rén
Giản dị, dễ hiểu
Tiếng Anh
intelligibility
Cái có thể hiểu được; mức độ mà một cái gì đó có thể hiểu được
AI
1
Sự dễ hiểu
1
Sự dễ hiểu
1
Sự dễ hiểu