Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reloj inteligente
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng hồ thông minh
danh từ
smartwatch
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reloj inteligente
Dạng gốc
(base form)
reloj
es inteligentes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
smartwatch
Đồng hồ thông minh
AI
1
Đồng hồ thông minh
1
Đồng hồ thông minh
1
Đồng hồ thông minh