smartwatch
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng hồ thông minhdanh từA wristwatch with electronic functionality beyond timekeeping.
- Thiết bị đeo tay thông minhdanh từA mobile device worn on the wrist with a touchscreen display.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- smartwatchDạng gốc (base form)
- smartwatchesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- OS-based .Những người đam mê đồng hồ thông minh đang háo hức chờ đợi sự xuất hiện vào cuối tháng này của chiếc Fossil Wrist PDA chạy hệ điều hành Palm sẽ phải thất vọng.
- .Tom có một chiếc đồng hồ thông minh.
- : $2Tất cả nằm ở cổ tay: Đồng hồ thông minh màn hình E-ink Pebble thu về 2 triệu đô la.