Dịch

smartwatch

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng hồ thông minhdanh từsmartwatch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. smartwatchDạng gốc (base form)
  2. smartwatchsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI