listo
A2tính từ (adjective)thán từ (interjection)động từ (verb)
Hay gặp/ˈlisto/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- sẵn sàng, chuẩn bị, đã sẵn sàngtính từA1ready or prepared
- thông minh, khôn ngoan, nhanh trítính từA2clever or smart
- cảnh giác, tỉnh táotính từB1alert, vigilant
- sẵn sàng!thán từA2shouted before a race: “Get set!”
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dejar algo listo | Chuẩn bị xong cái gì | |
| estar listo | Sẵn sàng | |
| hacerse el listo | Tỏ ra khôn lỏi | |
| ser listo | Thông minh | |
| listo de papelestính từ | tính từ | in for it; doomed; out of action; DOAchưa dịch |
| más listo que el hambre | Thông minh như một cây roi | |
| pasarse de listođộng từ | động từ | Thoát ra khỏi chiều sâu của một người; cắn nhiều hơn người ta có thể nhai |
| listo de manos | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Thán từ (interjection) 1
Động từ (verb) 1
Xong rồi!
- Xong rồi!, thế là xong!that's it! (it's finished!)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc listoNgôn ngữ khác
Ví dụ
- , .Cậu ấy là một chàng trai rất thông minh, nhưng lại ít nhanh trí.
- , .Chúng tôi đã đi mà không có anh ấy, vì anh ấy vẫn chưa sẵn sàng.
- .Chúng tôi vẫn chưa sẵn sàng để về nhà.