alerta
B1giống cái (feminine)tính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ (noun)động từ (verb)
/aˈleɾta/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Cảnh giác, tỉnh táotính từalert, vigilant
- Một cách cảnh giáctrạng từalertly
- Sự báo động, sự cảnh báodanh từalarm
- Dạng biến đổi của alertarđộng từinflection of alertar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alerta roja | Báo động đỏ | |
| en alerta | Trong tình trạng báo động | |
| estar alerta | Cảnh giác, đề phòng | |
| poner en alerta | Cảnh báo ai | |
| máxima alerta | Báo động cao nhất | |
| alerta de ciclón | Cảnh báo bão xoáy | |
| alerta de tsunami | Cảnh báo sóng thần | |
| mantenerse alerta | Giữ cảnh giác |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Báo động
- Báo động, cảnh báothird-person singular present indicative
Họ từ (word family)
cùng gốc alertaNgôn ngữ khác
Ví dụ
- , .Sóng thần đang đến gần, xin mọi người hãy cảnh giác.
- .Tin tức đã gây hoang mang khắp làng.
- .Tin tức về vụ tai nạn đã gây ra sự báo động trong công chúng.