Dịch

alerta

B1giống cái (feminine)tính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ (noun)động từ (verb)
/aˈleɾta/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Cảnh giác, tỉnh táotính từalert, vigilant
  2. Một cách cảnh giáctrạng từalertly
  3. Sự báo động, sự cảnh báodanh từalarm
  4. Dạng biến đổi của alertarđộng từinflection of alertar:

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alertaDạng gốc (base form)
  2. alertitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  3. alertasGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

alerta rojaBáo động đỏ
en alertaTrong tình trạng báo động
estar alertaCảnh giác, đề phòng
poner en alertaCảnh báo ai
máxima alertaBáo động cao nhất
alerta de ciclónCảnh báo bão xoáy
alerta de tsunamiCảnh báo sóng thần
mantenerse alertaGiữ cảnh giác

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Báo động
  1. Báo động, cảnh báothird-person singular present indicative

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cảnh giác
Sự báo động

Ví dụ

  • , .Sóng thần đang đến gần, xin mọi người hãy cảnh giác.
  • .Tin tức đã gây hoang mang khắp làng.
  • .Tin tức về vụ tai nạn đã gây ra sự báo động trong công chúng.

AI