Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
en alerta
Nghĩa chính
1
Trong tình trạng báo động
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
poner en alerta
Cảnh báo ai
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
on alert
Trong tình trạng báo động
AI
1
Trong tình trạng báo động
1
Trong tình trạng báo động
1
Trong tình trạng báo động