Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
on alert
cụm giới từ
(prepositional phrase)
UK
/
ɒ
n
ə
ˈ
l
ɜː
t
/
US
/
ɑ
n
ə
ˈ
l
ɝ
t
/
Nghĩa chính
1
Trong tình trạng báo động
cụm giới từ
on guard
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
a la escucha
Cảnh giác
Ví dụ
The
giraffe
herd
are
on
alert
.
Algerian
doctors
are
on
alert
.
She's
paranoid
and
always
on
alert
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Trong tình trạng báo động
1
Trong tình trạng báo động
1
Trong tình trạng báo động