Dịch

on alert

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/ɒn əˈlɜːt/US/ɑn əˈlɝt/

Nghĩa chính

  1. Trong tình trạng báo độngcụm giới từon guard

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI