Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alertamente
trạng từ
(adverb)
/aˌleɾtaˈmente/
Nghĩa chính
1
Cảnh giác
trạng từ
alertly
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
alerta
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
alertly
Cảnh giác, lanh lợi
AI
1
Cảnh giác
1
Cảnh giác
1
Cảnh giác