Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alertado
C1
tính từ
(adjective)
động từ
(verb)
/aleɾˈtado/
Nghĩa chính
1
Cảnh giác, đề phòng
tính từ
alert; on alert
2
Quá khứ phân từ của alertar
động từ
past participle of alertar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alertado
Dạng gốc
(base form)
alertad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
alertado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
alertad
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
alertado
alertado
r
Người tố cáo
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
alert
Cảnh giác, tỉnh táo
AI
1
Cảnh giác
1
Cảnh giác
1
Cảnh giác