Dịch

alertado

C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/aleɾˈtado/

Nghĩa chính

  1. Cảnh giác, đề phòngtính từalert; on alert
  2. Quá khứ phân từ của alertarđộng từpast participle of alertar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alertadoDạng gốc (base form)
  2. alertadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. alertadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. alertadaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc alertado

Ngôn ngữ khác

AI