Dịch

alarma

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/aˈlaɾma/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Lệnh báo độngdanh từalarm (a summons to arms)
  2. Tiếng còi báo động, chuông báo độngdanh từalarm (a sound intended to give notice of approaching danger)
  3. Thiết bị báo động, chuông báo thứcdanh từalarm (a mechanical device for rousing attention)
  4. Làm hoảng sợ, báo độngđộng từinflection of alarmar:

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alarmaDạng gốc (base form)
  2. alarmasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

alarma de incendiosChuông báo cháy
dar la alarmaPhát tín hiệu báo động
estado de alarmaTình trạng khẩn cấp
falsa alarmaBáo động giả
sonar la alarmaChuông báo động reo
dar la voz de alarmađộng từNâng cao cảnh báo
alarma anti-incendiodanh từChuông báo cháy (thiết bị cảnh báo mọi người về hỏa hoạn có thể xảy ra)
campana de alarmaChuông báo động

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Sự hoảng loạn
  1. Sự hoảng loạn, nỗi hoang mangalarm (sudden surprise with fear of danger)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Báo động bom giả đã gây ra sự hoảng loạn.
  • , .Dù chuông báo thức đã reo, tôi vẫn không thức dậy.
  • .Mặt đất bắt đầu rung chuyển và chuông báo động vang lên.

AI