alarmante
C1tính từ (adjective)
/alaɾˈmante/nguồn
Nghĩa chính
- Đáng báo động, đáng lo ngạitính từalarming, disturbing, worrying
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alarmanteDạng gốc (base form)
- alarmantesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Ví dụ
- .Các thống kê gây lo ngại.
- .Mức độ axit của hồ này đang trở nên đáng lo ngại.
- .Mức độ ô nhiễm ở bãi biển này đã trở nên đáng lo ngại kể từ khi khai thác mỏ gần đó bắt đầu.